Trang chủ > CHƯƠNG TRÌNH > Lịch khai giảng

LỊCH KHAI GIẢNG

Các chương trình khai giảng hàng tháng với nhiều cấp độ khác nhau, giúp học sinh và phú huynh dễ dàng lựa chọn khóa học tùy theo nhu cầu và phù hợp với khả năng

Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
SAT SAT Advanced 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
SAT SAT Advanced 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 17:30-19:30 17/04/2017
SAT SAT Standard Intensive 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 25/04/2017
SAT SAT Standard 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 08/04/2017
SAT SAT Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 11/04/2017
TOEFL TOEFL 100 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
TOEFL TOEFL 90 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
TOEFL TOEFL 90 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 11/04/2017
TOEFL TOEFL 90 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
TOEFL TOEFL 70 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
TOEFL TOEFL 70 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 04/04/2017
TOEFL TOEFL 60 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
TOEFL TOEFL Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 25/04/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 18/04/2017
IELTS IELTS Advanced 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 19:30-21:30 17/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 17/04/2017
IELTS IELTS Advanced 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 11/04/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 01/04/2017
IELTS IELTS 6.5 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
IELTS IELTS 6.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 18/04/2017
IELTS IELTS 6.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 19:30-21:30 17/04/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
IELTS IELTS 5.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 25/04/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 24/04/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 18/04/2017
IELTS IELTS 5.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 15/04/2017
IELTS IELTS 5.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 11/04/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 01/04/2017
IELTS IELTS Foundation 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
IELTS IELTS Entry 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
IELTS IELTS Entry 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 24/04/2017
IELTS IELTS Entry 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 11/04/2017
ENGLISH oung Scholars 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH oung Scholars 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 1 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 27/04/2017
ENGLISH Young Scholars 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 16:00-18:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 17:30-19:30 26/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 15/04/2017
ENGLISH Young Achievers 6 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-16:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 6 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 18:00-20:00 27/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 11/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 10:00-12:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 01/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 16:00-18:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-16:00 15/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 11/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-16:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 27/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 17:30-19:30 25/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 13:30-15:30 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 6 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 6 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 17:30-19:30 04/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 4 - 6 17:30-19:30 19/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 224 Pasteur, Q.3 4 - 6 18:00-20:00 19/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 08/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 25/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 01/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 13:30-15:30 29/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 15/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 17:30-19:30 05/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 10:00-12:00 01/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 01/04/2017
SAT SAT Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
SAT SAT Intermediate 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 25/03/2017
SAT SAT Standard 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
SAT SAT Standard 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 21/03/2017
SAT SAT Foundation 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 19:30-21:30 03/04/2017
TOEFL TOEFL 100 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
TOEFL TOEFL 100 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 90 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
TOEFL TOEFL 90 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 80 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
TOEFL TOEFL 80 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 80 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 80 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 70 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 28/03/2017
TOEFL TOEFL 70 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 25/03/2017
TOEFL TOEFL 70 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 60 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
TOEFL TOEFL Foundation 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-17:00 08/04/2017
TOEFL TOEFL Entry 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
ENGLISH Young Scholars 3 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 18/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 224 Pasteur, Q.3 4 - 6 18:00 - 20:00 31/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 28/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 25/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 11/03/2017
ENGLISH Young Achievers 7 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 11/03/2017
ENGLISH Young Achievers 7 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 16:00-18:00 04/03/2017
ENGLISH Young Achievers 6 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 11/03/2017
ENGLISH Young Achievers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 14/03/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 04/03/2017
ENGLISH Young Achievers 4 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 15:30-17:30 25/03/2017
ENGLISH Young Achievers 4 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 4 - 6 17:30-19:30 24/03/2017
ENGLISH Young Achievers 3 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 2 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 13:30-15:30 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 2 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 14/03/2017
ENGLISH Young Achievers 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 04/03/2017
ENGLISH Young Achievers 1 224 Pasteur, Q.3 4 - 6 17:30-19:30 29/03/2017
ENGLISH Young Achievers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 10:00-12:00 18/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 25/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 11/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 11/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 17:30-19:30 22/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 11/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 15:30-17:30 25/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 18/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 17:30-19:30 20/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 10:00-12:00 18/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 1 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 13:30-15:30 18/03/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 18/03/2017
IELTS IELTS Advanced 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 14/03/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 14/03/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 13/03/2017
IELTS IELTS 6.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 28/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
IELTS IELTS 6.5 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 18/03/2017
IELTS IELTS 6.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 14:00-17:00 18/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 14/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 13/03/2017
IELTS IELTS 6.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 07/03/2017
IELTS IELTS 5.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 28/03/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 27/03/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 25/03/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
IELTS IELTS 5.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 14/03/2017
IELTS IELTS 5.5 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 19:30-21:30 13/03/2017
IELTS IELTS Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 03/04/2017
IELTS IELTS Foundation 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 14/03/2017
IELTS IELTS Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 07/03/2017
IELTS IELTS Foundation 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 07/03/2017
IELTS IELTS Foundation 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 17:30-19:30 06/03/2017
IELTS IELTS Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 06/03/2017
IELTS IELTS Entry 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
IELTS IELTS Entry 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
IELTS IELTS Entry 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 19:30-21:30 27/03/2017
IELTS IELTS Entry 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 27/03/2017
IELTS IELTS Entry 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
TestFoundation Test Foundation 3 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2-4-6 17:30-19:30 10/10/2016
TestFoundation Test Foundation 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 2-4-6 19:30-21:30 17/10/2016
TestFoundation Test Foundation 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2-4-6 19:30-21:30 31/10/2016
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
SSAT SSAT level 1 1 Hoàng Đạo Thúy, Thanh Xuân CN 9:00-12:00 02/10/2016
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
ENGLISH oung Scholars 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH oung Scholars 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 15/04/2017
ENGLISH Young Scholars 1 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 27/04/2017
ENGLISH Young Scholars 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 16:00-18:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 17:30-19:30 26/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 7 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 15/04/2017
ENGLISH Young Achievers 6 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-16:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 6 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 18:00-20:00 27/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 11/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 10:00-12:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 01/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 16:00-18:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-16:00 15/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 08/04/2017
ENGLISH Young Achievers 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 11/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-16:00 29/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 27/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 17:30-19:30 25/04/2017
ENGLISH Young Achievers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 13:30-15:30 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 6 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 6 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 17:30-19:30 04/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 29/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 4 - 6 17:30-19:30 19/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 224 Pasteur, Q.3 4 - 6 18:00-20:00 19/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 08/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 25/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 01/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 13:30-15:30 29/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 15/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 17:30-19:30 05/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 10:00-12:00 01/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 10:00-12:00 22/04/2017
ENGLISH Young Pioneers 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 01/04/2017
ENGLISH Young Scholars 3 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 18/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 224 Pasteur, Q.3 4 - 6 18:00 - 20:00 31/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 28/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 25/03/2017
ENGLISH Young Scholars 1 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 11/03/2017
ENGLISH Young Achievers 7 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 11/03/2017
ENGLISH Young Achievers 7 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 16:00-18:00 04/03/2017
ENGLISH Young Achievers 6 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 13:30-15:30 11/03/2017
ENGLISH Young Achievers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 17:30-19:30 14/03/2017
ENGLISH Young Achievers 5 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 04/03/2017
ENGLISH Young Achievers 4 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 15:30-17:30 25/03/2017
ENGLISH Young Achievers 4 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 4 - 6 17:30-19:30 24/03/2017
ENGLISH Young Achievers 3 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 8:00-10:00 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 2 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 13:30-15:30 18/03/2017
ENGLISH Young Achievers 2 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 17:30-19:30 14/03/2017
ENGLISH Young Achievers 2 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 04/03/2017
ENGLISH Young Achievers 1 224 Pasteur, Q.3 4 - 6 17:30-19:30 29/03/2017
ENGLISH Young Achievers 1 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 10:00-12:00 18/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 8:00-10:00 25/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 15:30-17:30 11/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 15:30-17:30 11/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 17:30-19:30 22/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 4 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 8:00-10:00 11/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 15:30-17:30 25/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 3 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 10:00-12:00 18/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 17:30-19:30 20/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 2 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 10:00-12:00 18/03/2017
ENGLISH Young Pioneers 1 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 13:30-15:30 18/03/2017
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
TOEFL TOEFL 100 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
TOEFL TOEFL 90 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
TOEFL TOEFL 90 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 11/04/2017
TOEFL TOEFL 90 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
TOEFL TOEFL 70 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
TOEFL TOEFL 70 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 04/04/2017
TOEFL TOEFL 60 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
TOEFL TOEFL Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
TOEFL TOEFL 100 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
TOEFL TOEFL 100 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 90 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
TOEFL TOEFL 90 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 80 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
TOEFL TOEFL 80 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 80 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 80 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 70 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 28/03/2017
TOEFL TOEFL 70 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 25/03/2017
TOEFL TOEFL 70 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
TOEFL TOEFL 60 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
TOEFL TOEFL Foundation 224 Pasteur, Q.3 7 - CN 14:00-17:00 08/04/2017
TOEFL TOEFL Entry 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 25/04/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 18/04/2017
IELTS IELTS Advanced 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 19:30-21:30 17/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 17/04/2017
IELTS IELTS Advanced 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 11/04/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 01/04/2017
IELTS IELTS 6.5 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
IELTS IELTS 6.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 18/04/2017
IELTS IELTS 6.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 19:30-21:30 17/04/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 10/04/2017
IELTS IELTS 5.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 25/04/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 24/04/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 18/04/2017
IELTS IELTS 5.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 15/04/2017
IELTS IELTS 5.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 11/04/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 01/04/2017
IELTS IELTS Foundation 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 24/04/2017
IELTS IELTS Entry 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
IELTS IELTS Entry 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 24/04/2017
IELTS IELTS Entry 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 11/04/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 18/03/2017
IELTS IELTS Advanced 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 14/03/2017
IELTS IELTS Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 14/03/2017
IELTS IELTS Advanced 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 17:30-19:30 13/03/2017
IELTS IELTS 6.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 28/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 21/03/2017
IELTS IELTS 6.5 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 18/03/2017
IELTS IELTS 6.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 7 - CN 14:00-17:00 18/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 14/03/2017
IELTS IELTS 6.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 13/03/2017
IELTS IELTS 6.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 07/03/2017
IELTS IELTS 5.5 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 28/03/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 27/03/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 25/03/2017
IELTS IELTS 5.5 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 20/03/2017
IELTS IELTS 5.5 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 14/03/2017
IELTS IELTS 5.5 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 19:30-21:30 13/03/2017
IELTS IELTS Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 03/04/2017
IELTS IELTS Foundation 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 14/03/2017
IELTS IELTS Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 07/03/2017
IELTS IELTS Foundation 18H Cộng Hòa, Tân Bình 3 - 5 - 7 19:30-21:30 07/03/2017
IELTS IELTS Foundation 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 17:30-19:30 06/03/2017
IELTS IELTS Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 06/03/2017
IELTS IELTS Entry 224 Pasteur, Q.3 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
IELTS IELTS Entry 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
IELTS IELTS Entry 18H Cộng Hòa, Tân Bình 2 - 4 - 6 19:30-21:30 27/03/2017
IELTS IELTS Entry 45 Võ Thị Sáu, Q.1 2 - 4 - 6 17:30-19:30 27/03/2017
IELTS IELTS Entry 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
SAT SAT Advanced 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 25/04/2017
SAT SAT Advanced 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 17:30-19:30 17/04/2017
SAT SAT Standard Intensive 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 25/04/2017
SAT SAT Standard 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 08/04/2017
SAT SAT Foundation 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 19:30-21:30 11/04/2017
SAT SAT Advanced 246 Cống Quỳnh, Q.1 2 - 4 - 6 19:30-21:30 20/03/2017
SAT SAT Intermediate 246 Cống Quỳnh, Q.1 7 - CN 14:00-17:00 25/03/2017
SAT SAT Standard 246 Cống Quỳnh, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 28/03/2017
SAT SAT Standard 45 Võ Thị Sáu, Q.1 3 - 5 - 7 17:30-19:30 21/03/2017
SAT SAT Foundation 224 Pasteur, Q.3 2 - 4 - 6 19:30-21:30 03/04/2017
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú
Môn học Lớp học Địa điểm Ngày Giờ Khai giảng Ghi chú